Có 2 kết quả:

好心倒做了驢肝肺 hǎo xīn dào zuò le lǘ gān fēi好心倒做了驴肝肺 hǎo xīn dào zuò le lǘ gān fēi

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to mistake good intentions for a donkey's liver and lungs (idiom)
(2) fig. to mistake good intentions for ill intent

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to mistake good intentions for a donkey's liver and lungs (idiom)
(2) fig. to mistake good intentions for ill intent