Có 2 kết quả:

号志 hào zhì號誌 hào zhì

1/2

hào zhì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) signal
(2) sign (traffic control etc)

hào zhì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) signal
(2) sign (traffic control etc)