Có 2 kết quả:

合不拢嘴 hé bù lǒng zuǐ合不攏嘴 hé bù lǒng zuǐ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) unable to conceal one's happiness, amazement, shock etc
(2) grinning from ear to ear
(3) mouth agape
(4) gobsmacked

Từ điển Trung-Anh

(1) unable to conceal one's happiness, amazement, shock etc
(2) grinning from ear to ear
(3) mouth agape
(4) gobsmacked