Có 2 kết quả:

合成代謝 hé chéng dài xiè合成代谢 hé chéng dài xiè

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) anabolism (biology)
(2) constructive metabolism (using energy to make proteins etc)
(3) assimilation

Từ điển Trung-Anh

(1) anabolism (biology)
(2) constructive metabolism (using energy to make proteins etc)
(3) assimilation