Có 2 kết quả:

合拢 hé lǒng ㄏㄜˊ ㄌㄨㄥˇ合攏 hé lǒng ㄏㄜˊ ㄌㄨㄥˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to fold
(2) to close

Từ điển Trung-Anh

(1) to fold
(2) to close