Có 2 kết quả:

合扇 hé shàn ㄏㄜˊ ㄕㄢˋ和善 hé shàn ㄏㄜˊ ㄕㄢˋ

1/2

hé shàn ㄏㄜˊ ㄕㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(dialect) hinge

hé shàn ㄏㄜˊ ㄕㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tốt bụng, hiền hậu

Từ điển Trung-Anh

good-natured