Có 2 kết quả:

合著 hé zhù核柱 hé zhù

1/2

hé zhù [hé zhe]

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to write jointly
(2) to co-author

Một số bài thơ có sử dụng

hé zhù

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

nuclear column