Có 2 kết quả:

恆星年 héng xīng nián ㄏㄥˊ ㄒㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ恒星年 héng xīng nián ㄏㄥˊ ㄒㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) the sidereal year (astronomy)
(2) the year defined in terms of the fixed stars

Từ điển Trung-Anh

(1) the sidereal year (astronomy)
(2) the year defined in terms of the fixed stars