Có 2 kết quả:

猴面包 hóu miàn bāo ㄏㄡˊ ㄇㄧㄢˋ ㄅㄠ猴麵包 hóu miàn bāo ㄏㄡˊ ㄇㄧㄢˋ ㄅㄠ

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 猴麵包樹|猴面包树[hou2 mian4 bao1 shu4]

Từ điển Trung-Anh

see 猴麵包樹|猴面包树[hou2 mian4 bao1 shu4]