Có 2 kết quả:

后台 hòu tái後台 hòu tái

1/2

hòu tái

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) backstage area
(2) behind-the-scenes supporter
(3) (computing) back-end
(4) background

hòu tái

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) backstage area
(2) behind-the-scenes supporter
(3) (computing) back-end
(4) background

Một số bài thơ có sử dụng