Có 4 kết quả:

虎踞龍盤 hǔ jù lóng pán ㄏㄨˇ ㄐㄩˋ ㄌㄨㄥˊ ㄆㄢˊ虎踞龍蟠 hǔ jù lóng pán ㄏㄨˇ ㄐㄩˋ ㄌㄨㄥˊ ㄆㄢˊ虎踞龙盘 hǔ jù lóng pán ㄏㄨˇ ㄐㄩˋ ㄌㄨㄥˊ ㄆㄢˊ虎踞龙蟠 hǔ jù lóng pán ㄏㄨˇ ㄐㄩˋ ㄌㄨㄥˊ ㄆㄢˊ

1/4

Từ điển Trung-Anh

lit. where tigers crouch and dragons coil (idiom); fig. forbidding terrain

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

lit. where tigers crouch and dragons coil (idiom); fig. forbidding terrain

Từ điển Trung-Anh

lit. where tigers crouch and dragons coil (idiom); fig. forbidding terrain