Có 2 kết quả:

互补 hù bǔ互補 hù bǔ

1/2

hù bǔ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) complementary
(2) to complement each other

hù bǔ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) complementary
(2) to complement each other