Có 3 kết quả:

花招 huā zhāo花着 huā zhāo花著 huā zhāo

1/3

huā zhāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) trick
(2) maneuver
(3) razzle-dazzle
(4) (martial arts) fancy move
(5) flourish

huā zhāo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 花招[hua1 zhao1]

huā zhāo

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 花招[hua1 zhao1]

Một số bài thơ có sử dụng