Có 2 kết quả:

画饼充饥 huà bǐng chōng jī畫餅充飢 huà bǐng chōng jī

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to allay one's hunger using a picture of a cake
(2) to feed on illusions (idiom)

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to allay one's hunger using a picture of a cake
(2) to feed on illusions (idiom)