Có 2 kết quả:

画等号 huà děng hào畫等號 huà děng hào

1/2

huà děng hào

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to equate
(2) to consider (two things) to be equivalent

huà děng hào

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to equate
(2) to consider (two things) to be equivalent