Có 2 kết quả:

怀旧感 huái jiù gǎn懷舊感 huái jiù gǎn

1/2

huái jiù gǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

feeling of nostalgia

huái jiù gǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

feeling of nostalgia