Có 2 kết quả:

环保厅 huán bǎo tīng ㄏㄨㄢˊ ㄅㄠˇ ㄊㄧㄥ環保廳 huán bǎo tīng ㄏㄨㄢˊ ㄅㄠˇ ㄊㄧㄥ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(provincial) department of environmental protection

Từ điển Trung-Anh

(provincial) department of environmental protection