Có 2 kết quả:

环境因素 huán jìng yīn sù ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄥˋ ㄧㄣ ㄙㄨˋ環境因素 huán jìng yīn sù ㄏㄨㄢˊ ㄐㄧㄥˋ ㄧㄣ ㄙㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

environmental factor

Từ điển Trung-Anh

environmental factor