Có 2 kết quả:

患难之交 huàn nàn zhī jiāo ㄏㄨㄢˋ ㄋㄢˋ ㄓ ㄐㄧㄠ患難之交 huàn nàn zhī jiāo ㄏㄨㄢˋ ㄋㄢˋ ㄓ ㄐㄧㄠ

1/2

Từ điển Trung-Anh

a friend in times of tribulations (idiom); a friend in need is a friend indeed

Từ điển Trung-Anh

a friend in times of tribulations (idiom); a friend in need is a friend indeed