Có 2 kết quả:

黃金屋 huáng jīn wū ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄣ ㄨ黄金屋 huáng jīn wū ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄣ ㄨ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. house made of gold
(2) fig. luxurious residence

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. house made of gold
(2) fig. luxurious residence