Có 2 kết quả:

皇军 huáng jūn皇軍 huáng jūn

1/2

huáng jūn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

imperial army (esp. Japanese)

huáng jūn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

imperial army (esp. Japanese)