Có 2 kết quả:

灰飛煙滅 huī fēi yān miè灰飞烟灭 huī fēi yān miè

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. scattered ashes and dispersed smoke (idiom)
(2) fig. to be annihilated
(3) to vanish in a puff of smoke

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. scattered ashes and dispersed smoke (idiom)
(2) fig. to be annihilated
(3) to vanish in a puff of smoke