Có 2 kết quả:

会友 huì yǒu ㄏㄨㄟˋ ㄧㄡˇ會友 huì yǒu ㄏㄨㄟˋ ㄧㄡˇ

1/2

Từ điển phổ thông

người cùng hội, người cùng tổ chức

Từ điển Trung-Anh

(1) to make friends
(2) to meet friends
(3) member of the same organization

Từ điển phổ thông

người cùng hội, người cùng tổ chức

Từ điển Trung-Anh

(1) to make friends
(2) to meet friends
(3) member of the same organization

Một số bài thơ có sử dụng