Có 3 kết quả:

匯總 huì zǒng彙總 huì zǒng汇总 huì zǒng

1/3

huì zǒng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) summary
(2) to summarize
(3) to collect (data, receipts etc)
(4) to gather and report

huì zǒng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) summary
(2) to summarize
(3) to collect (data, receipts etc)
(4) to gather and report
(5) also written 匯總|汇总

huì zǒng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) summary
(2) to summarize
(3) to collect (data, receipts etc)
(4) to gather and report

Từ điển Trung-Anh

(1) summary
(2) to summarize
(3) to collect (data, receipts etc)
(4) to gather and report
(5) also written 匯總|汇总