Có 2 kết quả:

火药味甚浓 huǒ yào wèi shèn nóng ㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ ㄨㄟˋ ㄕㄣˋ ㄋㄨㄥˊ火藥味甚濃 huǒ yào wèi shèn nóng ㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ ㄨㄟˋ ㄕㄣˋ ㄋㄨㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) strong smell of gunpowder
(2) fig. tense situation
(3) standoff

Từ điển Trung-Anh

(1) strong smell of gunpowder
(2) fig. tense situation
(3) standoff