Có 1 kết quả:

火葬 huǒ zàng ㄏㄨㄛˇ ㄗㄤˋ

1/1

huǒ zàng ㄏㄨㄛˇ ㄗㄤˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to cremate