Có 2 kết quả:

机关布景 jī guān bù jǐng ㄐㄧ ㄍㄨㄢ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥˇ機關布景 jī guān bù jǐng ㄐㄧ ㄍㄨㄢ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

machine-operated stage scenery

Từ điển Trung-Anh

machine-operated stage scenery