Có 4 kết quả:

几率 jī lǜ幾率 jī lǜ机率 jī lǜ機率 jī lǜ

1/4

jī lǜ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) probability
(2) odds

jī lǜ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) probability
(2) odds

jī lǜ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) probability
(2) odds (Tw)

jī lǜ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) probability
(2) odds (Tw)