Có 2 kết quả:

及格線 jí gé xiàn及格线 jí gé xiàn

1/2

jí gé xiàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

passing line or score (in an examination)

jí gé xiàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

passing line or score (in an examination)