Có 2 kết quả:

吉魯巴 jí lǔ bā ㄐㄧˊ ㄌㄨˇ ㄅㄚ吉鲁巴 jí lǔ bā ㄐㄧˊ ㄌㄨˇ ㄅㄚ

1/2

Từ điển Trung-Anh

jitterbug (loanword)

Từ điển Trung-Anh

jitterbug (loanword)