Có 2 kết quả:

几次三番 jǐ cì sān fān幾次三番 jǐ cì sān fān

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. twice then three times (idiom); fig. repeatedly
(2) over and over again

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. twice then three times (idiom); fig. repeatedly
(2) over and over again