Có 2 kết quả:

剪草机 jiǎn cǎo jī剪草機 jiǎn cǎo jī

1/2

jiǎn cǎo jī

giản thể

Từ điển Trung-Anh

grass mower

jiǎn cǎo jī

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

grass mower