Có 2 kết quả:

拣佛烧香 jiǎn fó shāo xiāng揀佛燒香 jiǎn fó shāo xiāng

1/2

Từ điển Trung-Anh

to choose which Buddha to burn incense to (idiom); fig. to curry favor from the right person

Từ điển Trung-Anh

to choose which Buddha to burn incense to (idiom); fig. to curry favor from the right person