Có 2 kết quả:

检索 jiǎn suǒ檢索 jiǎn suǒ

1/2

jiǎn suǒ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to retrieve (data)
(2) to look up
(3) retrieval
(4) search

jiǎn suǒ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to retrieve (data)
(2) to look up
(3) retrieval
(4) search