Có 2 kết quả:

简体字 jiǎn tǐ zì簡體字 jiǎn tǐ zì

1/2

jiǎn tǐ zì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]

jiǎn tǐ zì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

simplified Chinese character, as opposed to traditional Chinese character 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]