Có 6 kết quả:

减益 jiǎn yì检疫 jiǎn yì檢疫 jiǎn yì減益 jiǎn yì简易 jiǎn yì簡易 jiǎn yì

1/6

jiǎn yì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

debuff (gaming)

jiǎn yì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

quarantine

jiǎn yì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

quarantine

jiǎn yì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

debuff (gaming)

jiǎn yì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) simple and easy
(2) simplistic
(3) simplicity

jiǎn yì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) simple and easy
(2) simplistic
(3) simplicity

Một số bài thơ có sử dụng