Có 4 kết quả:

鉴别 jiàn bié鑑別 jiàn bié餞別 jiàn bié饯别 jiàn bié

1/4

jiàn bié

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to differentiate
(2) to distinguish

jiàn bié

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to differentiate
(2) to distinguish

jiàn bié [jiàn biè]

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to give a farewell dinner

Một số bài thơ có sử dụng

jiàn bié [jiàn biè]

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to give a farewell dinner