Có 2 kết quả:

見方 jiàn fāng见方 jiàn fāng

1/2

jiàn fāng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a (10 meter) square
(2) a square of given side

jiàn fāng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a (10 meter) square
(2) a square of given side