Có 2 kết quả:

槛花笼鹤 jiàn huā lóng hè檻花籠鶴 jiàn huā lóng hè

1/2

Từ điển Trung-Anh

a flower in a cage, a crane in a basket (idiom); prisoner

Từ điển Trung-Anh

a flower in a cage, a crane in a basket (idiom); prisoner