Có 2 kết quả:

渐慢 jiàn màn ㄐㄧㄢˋ ㄇㄢˋ漸慢 jiàn màn ㄐㄧㄢˋ ㄇㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to slow down gradually
(2) slower and slower
(3) (music) decelerando
(4) ritardando

Từ điển Trung-Anh

(1) to slow down gradually
(2) slower and slower
(3) (music) decelerando
(4) ritardando