Có 2 kết quả:

交叉点 jiāo chā diǎn交叉點 jiāo chā diǎn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) junction
(2) crossroads
(3) intersection point

Từ điển Trung-Anh

(1) junction
(2) crossroads
(3) intersection point