Có 4 kết quả:

娇纵 jiāo zòng嬌縱 jiāo zòng驕縱 jiāo zòng骄纵 jiāo zòng

1/4

jiāo zòng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to indulge (a child)
(2) to pamper
(3) to spoil

jiāo zòng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to indulge (a child)
(2) to pamper
(3) to spoil

jiāo zòng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

arrogant and willful

jiāo zòng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

arrogant and willful