Có 2 kết quả:

叫化子 jiào huā zi叫花子 jiào huā zi

1/2

jiào huā zi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 叫花子[jiao4 hua1 zi5]

jiào huā zi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

beggar