Có 2 kết quả:

教練員 jiào liàn yuán ㄐㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˋ ㄩㄢˊ教练员 jiào liàn yuán ㄐㄧㄠˋ ㄌㄧㄢˋ ㄩㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) sports coach
(2) training personnel

Từ điển Trung-Anh

(1) sports coach
(2) training personnel