Có 2 kết quả:

節足動物 jié zú dòng wù节足动物 jié zú dòng wù

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) arthropod, segmented animals with jointed limbs
(2) same as 節肢動物|节肢动物[jie2 zhi1 dong4 wu4]

Từ điển Trung-Anh

(1) arthropod, segmented animals with jointed limbs
(2) same as 節肢動物|节肢动物[jie2 zhi1 dong4 wu4]