Có 2 kết quả:

解民倒悬 jiě mín dào xuán解民倒懸 jiě mín dào xuán

1/2

Từ điển Trung-Anh

lit. to rescue the people from hanging upside down (idiom, from Mencius); to save the people from dire straits

Từ điển Trung-Anh

lit. to rescue the people from hanging upside down (idiom, from Mencius); to save the people from dire straits