Có 2 kết quả:

金戈鐵馬 jīn gē tiě mǎ ㄐㄧㄣ ㄍㄜ ㄊㄧㄝˇ ㄇㄚˇ金戈铁马 jīn gē tiě mǎ ㄐㄧㄣ ㄍㄜ ㄊㄧㄝˇ ㄇㄚˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

very powerful army