Có 2 kết quả:

金錢萬能 jīn qián wàn néng金钱万能 jīn qián wàn néng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) money is omnipotent (idiom)
(2) with money, you can do anything
(3) money talks

Từ điển Trung-Anh

(1) money is omnipotent (idiom)
(2) with money, you can do anything
(3) money talks