Có 1 kết quả:

金童玉女 jīn tóng yù nǚ

1/1

jīn tóng yù nǚ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. golden boys and jade maidens (idiom)
(2) attendants of the Daoist immortals
(3) fig. lovely young children
(4) a golden couple
(5) (of a couple who are in the public eye) a lovely young couple