Có 2 kết quả:

进退两难 jìn tuì liǎng nán ㄐㄧㄣˋ ㄊㄨㄟˋ ㄌㄧㄤˇ ㄋㄢˊ進退兩難 jìn tuì liǎng nán ㄐㄧㄣˋ ㄊㄨㄟˋ ㄌㄧㄤˇ ㄋㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) no room to advance or to retreat (idiom); without any way out of a dilemma
(2) trapped
(3) in an impossible situation

Từ điển Trung-Anh

(1) no room to advance or to retreat (idiom); without any way out of a dilemma
(2) trapped
(3) in an impossible situation